|
Bảng danh mục hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 99/2025/TT-BTC |
|
Số TT |
SỐ HIỆU TK TT |
TÊN TÀI KHOẢN |
|
Cấp 1 |
Cấp 2 |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN |
|
01 |
111 |
|
Tiền mặt
|
|
02 |
112 |
|
Tiền gửi không kỳ hạn
|
|
03 |
113 |
|
Tiền đang chuyển
|
|
04 |
121 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
|
05 |
128 |
|
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
1281 |
Tiền gửi có kỳ hạn
|
|
|
|
1282 |
Trái phiếu
|
|
|
|
1283 |
Cho vay
|
|
|
|
1288 |
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
06 |
131 |
|
Phải thu của khách hàng
|
|
07 |
133 |
|
Thuế GTGT được khấu trừ
|
|
|
|
1331 |
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
|
|
|
|
1332 |
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
|
|
08 |
136 |
|
Phải thu nội bộ
|
|
|
|
1361 |
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
1362 |
Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
|
|
|
|
1363 |
Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
|
|
|
|
1368 |
Phải thu nội bộ khác
|
|
09 |
138 |
|
Phải thu khác
|
|
|
|
1381 |
Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
1383 |
Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu
|
|
|
|
1388 |
Phải thu khác
|
|
10 |
141 |
|
Tạm ứng
|
|
11 |
151 |
|
Hàng mua đang đi đường
|
|
12 |
152 |
|
Nguyên liệu, vật liệu
|
|
13 |
153 |
|
Công cụ, dụng cụ
|
|
14 |
154 |
|
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
|
|
15 |
155 |
|
Sản phẩm
|
|
16 |
156 |
|
Hàng hóa
|
|
17 |
157 |
|
Hàng gửi đi bán
|
|
18 |
158 |
|
Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế
|
|
19 |
171 |
|
Giao dịch mua, bán lại trái phiếu chính phủ
|
|
20 |
211 |
|
Tài sản cố định hữu hình
|
|
21 |
212 |
|
Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
22 |
213 |
|
Tài sản cố định vô hình
|
|
23 |
214 |
|
Hao mòn tài sản cố định
|
|
|
|
2141 |
Hao mòn TSCĐ hữu hình
|
|
|
|
2142 |
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
|
|
|
|
2143 |
Hao mòn TSCĐ vô hình
|
|
|
|
2147 |
Hao mòn BĐSĐT
|
|
24 |
215 |
|
Tài sản sinh học
|
|
|
|
2151 |
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ
|
|
|
|
21511 |
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành
|
|
|
|
21512 |
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành
|
|
|
|
215121 |
Nguyên giá
|
|
|
|
215122 |
Giá trị khấu hao lũy kế
|
|
|
|
2152 |
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần
|
|
|
|
2153 |
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần
|
|
25 |
217 |
|
Bất động sản đầu tư
|
|
26 |
221 |
|
Đầu tư vào công ty con
|
|
27 |
222 |
|
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
28 |
228 |
|
Đầu tư khác
|
|
|
|
2281 |
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
2288 |
Đầu tư khác
|
|
29 |
229 |
|
Dự phòng tổn thất tài sản
|
|
|
|
2291 |
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
2292 |
Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
|
|
|
|
2293 |
Dự phòng phải thu khó đòi
|
|
|
|
2294 |
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
|
|
|
2295 |
Dự phòng tổn thất tài sản sinh học
|
|
30 |
241 |
|
Xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
2411 |
Mua sắm TSCĐ
|
|
|
|
2412 |
Xây dựng cơ bản
|
|
|
|
2413 |
Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ
|
|
|
|
2414 |
Nâng cấp, cải tạo TSCĐ
|
|
31 |
242 |
|
Chi phí chờ phân bổ
|
|
32 |
243 |
|
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
33 |
244 |
|
Ký quỹ, ký cược
|
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ
|
|
34 |
331 |
|
Phải trả cho người bán
|
|
35 |
332 |
|
Phải trả cổ tức, lợi nhuận
|
|
36 |
333 |
|
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
|
|
|
3331 |
Thuế giá trị gia tăng phải nộp
|
|
|
|
33311 |
Thuế GTGT đầu ra
|
|
|
|
33312 |
Thuế GTGT hàng nhập khẩu
|
|
|
|
3332 |
Thuế tiêu thụ đặc biệt
|
|
|
|
3333 |
Thuế xuất, nhập khẩu
|
|
|
|
3334 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
3335 |
Thuế thu nhập cá nhân
|
|
|
|
3336 |
Thuế tài nguyên
|
|
|
|
3337 |
Thuế nhà đất, tiền thuê đất
|
|
|
|
3338 |
Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
|
|
|
|
33381 |
Thuế bảo vệ môi trường
|
|
|
|
33382 |
Các loại thuế khác
|
|
|
|
3339 |
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
|
|
37 |
334 |
|
Phải trả người lao động
|
|
38 |
335 |
|
Chi phí phải trả
|
|
39 |
336 |
|
Phải trả nội bộ
|
|
|
|
3361 |
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
|
|
|
3362 |
Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
|
|
|
|
3363 |
Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
|
|
|
|
3368 |
Phải trả nội bộ khác
|
|
40 |
337 |
|
Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
41 |
338 |
|
Phải trả, phải nộp khác
|
|
|
|
3381 |
Tài sản thừa chờ giải quyết
|
|
|
|
3382 |
Kinh phí công đoàn
|
|
|
|
3383 |
Bảo hiểm xã hội
|
|
|
|
3384 |
Bảo hiểm y tế
|
|
|
|
3386 |
Bảo hiểm thất nghiệp
|
|
|
|
3387 |
Doanh thu chờ phân bổ
|
|
|
|
3388 |
Phải trả, phải nộp khác
|
|
42 |
341 |
|
Vay và nợ thuê tài chính
|
|
|
|
3411 |
Các khoản đi vay
|
|
|
|
3412 |
Nợ thuê tài chính
|
|
43 |
343 |
|
Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
3431 |
Trái phiếu thường
|
|
|
|
3432 |
Trái phiếu chuyển đổi
|
|
44 |
344 |
|
Nhận ký quỹ, ký cược
|
|
45 |
347 |
|
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
46 |
352 |
|
Dự phòng phải trả
|
|
|
|
3521 |
Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóa
|
|
|
|
3522 |
Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
|
|
|
|
3523 |
Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
|
|
|
|
3525 |
Dự phòng phải trả khác
|
|
47 |
353 |
|
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
|
|
|
3531 |
Quỹ khen thưởng
|
|
|
|
3532 |
Quỹ phúc lợi
|
|
|
|
3533 |
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
3534 |
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
|
|
48 |
356 |
|
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
3561 |
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
3562 |
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản
|
|
49 |
357 |
|
Quỹ bình ổn giá
|
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
|
50 |
411 |
|
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
|
|
|
4111 |
Vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
41111 |
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
|
|
|
41112 |
Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
4112 |
Thặng dư vốn
|
|
|
|
4113 |
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
4118 |
Vốn khác
|
|
51 |
412 |
|
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
52 |
413 |
|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
53 |
414 |
|
Quỹ đầu tư phát triển
|
|
54 |
418 |
|
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
55 |
419 |
|
Cổ phiếu mua lại của chính mình
|
|
56 |
421 |
|
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
|
|
|
4211 |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước
|
|
|
|
4212 |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
|
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU
|
|
57 |
511 |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
|
58 |
515 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
|
59 |
521 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
|
|
60 |
621 |
|
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
|
|
61 |
622 |
|
Chi phí nhân công trực tiếp
|
|
62 |
623 |
|
Chi phí sử dụng máy thi công
|
|
|
|
6231 |
Chi phí nhân công
|
|
|
|
6232 |
Chi phí vật liệu
|
|
|
|
6233 |
Chi phí dụng cụ sản xuất
|
|
|
|
6234 |
Chi phí khấu hao máy thi công
|
|
|
|
6237 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài
|
|
|
|
6238 |
Chi phí bằng tiền khác
|
|
63 |
627 |
|
Chi phí sản xuất chung
|
|
|
|
6271 |
Chi phí nhân viên phân xưởng
|
|
|
|
6272 |
Chi phí vật liệu
|
|
|
|
6273 |
Chi phí dụng cụ sản xuất
|
|
|
|
6274 |
Chi phí khấu hao TSCĐ
|
|
|
|
6275 |
Thuế, phí, lệ phí
|
|
|
|
6277 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài
|
|
|
|
6278 |
Chi phí bằng tiền khác
|
|
64 |
632 |
|
Giá vốn hàng bán
|
|
65 |
635 |
|
Chi phí tài chính
|
|
66 |
641 |
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
6411 |
Chi phí nhân viên
|
|
|
|
6412 |
Chi phí vật liệu, bao bì
|
|
|
|
6413 |
Chi phí dụng cụ, đồ dùng
|
|
|
|
6414 |
Chi phí khấu hao TSCĐ
|
|
|
|
6415 |
Thuế, phí, lệ phí
|
|
|
|
6417 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài
|
|
|
|
6418 |
Chi phí bằng tiền khác
|
|
67 |
642 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
|
|
6421 |
Chi phí nhân viên quản lý
|
|
|
|
6422 |
Chi phí vật liệu quản lý
|
|
|
|
6423 |
Chi phí đồ dùng văn phòng
|
|
|
|
6424 |
Chi phí khấu hao TSCĐ
|
|
|
|
6425 |
Thuế, phí và lệ phí
|
|
|
|
6426 |
Chi phí dự phòng
|
|
|
|
6427 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài
|
|
|
|
6428 |
Chi phí bằng tiền khác
|
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC
|
|
68 |
711 |
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC
|
|
69 |
811 |
|
Chi phí khác
|
|
70 |
821 |
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
8211 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
82111 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
82112 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu
|
|
|
|
8212 |
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
|
|
71 |
911 |
|
Xác định kết quả kinh doanh
|